coffin nail

/ˈkɔfɪn neɪl/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Thuốc lá.
    (slang) A cigarette.
    Từ đồng nghĩa:cancer stick
🎬 Nghe “coffin nail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish